越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“lắp ráp” (1)
lắp ráp
英语
动assemble
Công nhân đã lắp ráp các bộ phận của máy móc một cách cẩn thận.
Workers carefully assembled the machine parts.
相关词“lắp ráp” (0)
未找到相关词。
短语“lắp ráp” (1)
Công nhân đã lắp ráp các bộ phận của máy móc một cách cẩn thận.
Workers carefully assembled the machine parts.
